vui mắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây cảm giác dễ chịu, thích thú khi nhìn: "vui mắt" chỉ những sự vật, cảnh tượng, hình ảnh có vẻ đẹp hoặc sự hài hòa khiến người nhìn cảm thấy thoải mái, phấn khởi.
- Hợp thị hiếu, dễ nhìn: Dùng để mô tả một thứ gì đó có màu sắc, bố cục hoặc hình dạng thu hút, không gây khó chịu về mặt thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cảnh trí nơi đây thật vui mắt. (Phong cảnh ở chỗ này trông rất đẹp và dễ chịu.)
- Bức tranh với nhiều màu sắc tươi sáng làm căn phòng trở nên vui mắt hơn. (Bức tranh có màu sắc tươi sáng khiến căn phòng trông dễ nhìn và sinh động hơn.)
- Những hàng cây xanh mướt tạo nên khung cảnh vui mắt cho con đường. (Hàng cây xanh tốt làm con đường trông đẹp mắt và dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vui mắt" trong miêu tả nghệ thuật: Thường dùng để khen ngợi tác phẩm hội họa, nhiếp ảnh, hoặc thiết kế có bố cục hài hòa, màu sắc hấp dẫn.
- Bộ ảnh này có bố cục vui mắt, khiến người xem không thể rời mắt. (Bộ ảnh có cách sắp xếp đẹp mắt, thu hút sự chú ý.)
"vui mắt" trong ngữ cảnh đời sống: Có thể dùng để nói về quần áo, đồ vật, hoặc không gian sống trông đẹp và thoải mái.
- Căn bếp được trang trí với những chậu hoa nhỏ trông rất vui mắt. (Căn bếp có hoa trang trí nhỏ xinh trông dễ nhìn và dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Vui (tính từ): cảm giác phấn khởi, thích thú.
- Tâm trạng vui vẻ. (Cảm xúc tích cực, thoải mái.)
Mắt (danh từ): bộ phận của cơ thể dùng để nhìn.
- Đôi mắt sáng. (Cặp mắt tinh tường, khỏe mạnh.)
Đẹp mắt (tính từ): có vẻ ngoài hấp dẫn, dễ nhìn — gần nghĩa với "vui mắt".
- Trang phục này rất đẹp mắt. (Bộ quần áo này trông thu hút và hợp thời.)
Từ đồng nghĩa
- Đẹp mắt: dễ nhìn, có thẩm mỹ cao.
- Dễ nhìn: không gây khó chịu khi quan sát.
- Hài hòa: có sự cân đối, phù hợp về màu sắc hoặc hình dạng.
Thành ngữ liên quan
- Vui tai, vui mắt: vừa dễ nghe, vừa dễ nhìn; chỉ điều gì đó hoàn hảo về cả thính giác và thị giác.
- Buổi biểu diễn thật vui tai, vui mắt. (Buổi diễn có âm thanh hay và hình ảnh đẹp.)